Trang chủ / Mã số thuế/ 0202269204 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HƯNG LONG
| Mã số thuế: | 0202269204 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HƯNG LONG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng |
| Địa chỉ thuế: | Số 48/89 đường Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 48/89 đường Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:51:23 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Mã số thuế: 0202228952
Số 1 tập thể ga An Dương, đường Hai Bà Trưng, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228889
23A Chợ Hàng, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228857
Số 21/09/379 đường Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228800
Số 18A Chợ Đôn, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228529
Số 650 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228416
Số 20 Ngọc Trai 1, KĐT Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228335
Số 141 Thiên Lôi , Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202219115
Số nhà 183, ngách 4, ngõ 240 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202219059
Số 17F/17/24/51 Phạm Tử Nghi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202219034
418 Vũ Chí Thắng, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228984
Thôn Xích Thổ (nhà ông Đoàn Phú Cường), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228977
Số 32 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228945
8/1/258 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228938
Thôn Đâu Kiên (tại nhà ông Đỗ Văn Toản), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228920
Số 264 thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228913
Số nhà 20, Lô LK5, Thôn Vĩnh Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228906
Tổ dân phố 6 ( Tại nhà bà Trần Thị Duyên), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228896
Tại nhà ông Vũ Thế Du, Thôn Tuần Tiến, Xã Kiến Thiết, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228871
Số 36, tổ 32, cụm 5 ( tại nhà ông Nguyễn Văn Khanh), Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228864
Số 26/228 Cát Linh, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam