Trang chủ / Mã số thuế/ 0319439049 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SONG MÃ TOÀN CẦU
| Mã số thuế: | 0319439049 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SONG MÃ TOÀN CẦU |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | Số 130/3/5 Đường Lê Thị Nho, Khu Phố 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 130/3/5 Đường Lê Thị Nho, Khu Phố 13, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 22:39:09 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
Mã số thuế: 0319509521
42/7/4 Đường TCH 03, Khu phố 53, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319499707
158/49R Lâm Thị Hố, Tổ 7, Khu phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319479588
Số 857 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 51, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319449583
2150/24/29 QL1A, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319439835
Số 92D, Đỗ Hành, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319429467
Số 550/46/49 Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319410120
Số 17 đường Dương Thị Mười, khu phố 34, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319389084
71 Lê Thị Nho, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319379897
2384/9 Đường Đỗ Mười, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319521832
Bis 25.419 Phan Văn Hùm, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339151
261C Hưng Định 19, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339144
Số 50, tổ 9, ấp Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339137
Số 37 đường Dx 07, tổ 3, khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339112
47/15, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339105
Ô 91 Đường DA7,Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339095
293/39/5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339088
Mã số thuế: 3703339070
Thửa đất số 492, Tờ bản đồ số 32, Đường số 2, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339063
24A/2A Đường Tên Lửa, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339056
Thửa đất số 977, 989, 1184, 1185, tờ bản đồ số 40, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam