Trang chủ / Mã số thuế/ 0319478866 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FITTA
| Mã số thuế: | 0319478866 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FITTA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | 48-50 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 48-50 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:52:16 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Mã số thuế: 0319479683
Tầng 2 Số 6, Đường số 8, Khu Dân cứ 13E, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319479450
Số 10 đường số 5, Kdc Phong Phú 5, Ấp 70, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319459729
77 Đường số 15, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319449833
14/10 Ấp 32 Đường Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319440005
34 Đường số 14D, Khu định cư số 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319439472
12 Đường 19C, KDC Phong Phú 4, Ấp 57, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319409823
C19/1a1 Đường C19, Ấp 4B, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319389422
Số 10 Đường 19, Khu định cư số 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319389140
Số 11, Đường Xương Cá 2, Ấp 52, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319379431
P3-04 Khu dân cư Phi Long 5, Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339151
261C Hưng Định 19, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339144
Số 50, tổ 9, ấp Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339137
Số 37 đường Dx 07, tổ 3, khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339112
47/15, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339105
Ô 91 Đường DA7,Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339095
293/39/5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339088
Mã số thuế: 3703339070
Thửa đất số 492, Tờ bản đồ số 32, Đường số 2, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339063
24A/2A Đường Tên Lửa, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339056
Thửa đất số 977, 989, 1184, 1185, tờ bản đồ số 40, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam