Trang chủ / Mã số thuế/ 0402266056 - CÔNG TY CỔ PHẦN PROMAX GROUP
| Mã số thuế: | 0402266056 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PROMAX GROUP |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng |
| Địa chỉ thuế: | Lô 41 B2.33 Hằng Phương Nữ Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Lô 41 B2.33 Hằng Phương Nữ Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:25:23 11/1/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 0402326298
10 Lê Hy Cát, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402326273
LP 03-03 Võ Chí Công, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402316324
270 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402316268
18/6 Phan Tứ, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402296332
Lô B2A-08.9 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402296318
Kiệt 96/9 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402296237
116 – 118 Mai Thúc Lân, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402286327
102 Đặng Hồi Xuân, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402246243
Số 85 Trần Bạch Đằng, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 0402335704
86 Kim Đồng, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250264
47/7C Nguyễn Tất Thành, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250257
Thôn Trung Phước II, Xã Quế Trung, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250232
Thôn Chiêm Sơn, Xã Duy Sơn, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250225
Lô 103-105-107 đường số 01, thôn Mỹ Hảo, Xã Đại Phong, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250218
Khối phố Mỹ Thạch Đông, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250200
Tổ 8, Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250190
24 Phan Đình Phùng, Phường Phước Hòa, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250183
Tổ 2, Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250176
21 Nguyên Hồng, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250169
Tổ 6, Khối phố Hương Sơn, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam