Trang chủ / Mã số thuế/ 0500469343 - CÔNG TY CỔ PHẦN 3/2 - BQP
| Mã số thuế: | 0500469343 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN 3/2 - BQP |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:25:24 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1321 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1322 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1324 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1323 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1329 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4210 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5310 | Bưu chính |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4290 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9102 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469167
Số 130 Cầu Trì, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468893
Thôn Văn Miếu, Xã Đường Lâm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500468357
Số 17 phố Cầu Trì, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500458006
Số 114 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500456697
Khu Cầu Quan, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500454795
Số 223 tổ 17, Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500448167
Đội 2, Phường Trung Hưng, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500447942
Số 2, ngõ 121B, phố Hữu Nghị , Phường Xuân Khanh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500436891
Thôn Vỵ Thủy, Xã Thanh Mỹ, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 0500469311
Thôn Hòa Lạc, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469287
Khu C, điểm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam