Trang chủ / Mã số thuế/ 0601130236 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM THÀNH CÔNG
| Mã số thuế: | 0601130236 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM THÀNH CÔNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Số 401 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 14 Đặng Hồi Xuân, Khu TĐC Bãi Viên, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:47:38 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150715
Số 193, đường Trần Thái Tông, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150708
Số 10 Bến Thóc, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150698
Số 264 Đỗ Mạnh Đạo, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150641
Số 240 đường Nguyễn Khuyến, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150560
Số 220 Hàn Thuyên, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150497
Số 1A/52 Vĩnh Trường, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601141654
Số 5/56 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150747
Khu công nghiệp Yên Xá- Thôn Tây Tống Xá, Xã Yên Xá, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150673
Xóm 4, Xã Trực Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150666
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam