Trang chủ / Mã số thuế/ 0601140918 - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT 189
| Mã số thuế: | 0601140918 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT 189 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 10, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 10, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:40:36 25/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 910 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1811 | In ấn |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8412 | Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ môi trường và bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 0601150747
Khu công nghiệp Yên Xá- Thôn Tây Tống Xá, Xã Yên Xá, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150514
Thôn Hưng Xá, Xã Yên Phong, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601141333
Xóm 25, Xã Yên Đồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601140989
Đội 4 Mỹ Lộc, Xã Yên Phương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601140756
Xóm Đ10 Tân lập, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601140717
Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Trị, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601140675
Xóm 3, thôn Tống Xá, Xã Yên Xá, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601131631
Tổ dân phố số 12, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601131310
Thôn Thanh Khê, Xã Yên Nghĩa, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601121418
Khu C, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam