Trang chủ / Mã số thuế/ 0700630511 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TRÍ
| Mã số thuế: | 0700630511 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TRÍ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Đường Nguyễn Thị Định, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:34:04 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
Mã số thuế: 2700926618
Tổ 5, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700797937
Lô F5, đường D5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700797905
Tầng 3, Khu nhà B ,Chợ Bầu số 25 đường Lê Lợi, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700797856
Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700791149
Thôn Lương Tràng, Xã Liêm Tiết, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700791117
Lê Hoàn, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790762
Số 45B, tổ 11, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790748
Tổ dân phố Trần Phú, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790716
Chợ Bầu, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790586
Số 179, đường Lê Công Thanh, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam