Trang chủ / Mã số thuế/ 0700889923 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC HÂN
| Mã số thuế: | 0700889923 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC HÂN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 12 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Thôn 6, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn 6, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:58:58 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7310 | Quảng cáo |
Mã số thuế: 0700797888
Xóm 5, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700797870
Xóm 17, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700791043
Xóm Báng, Xã Đức Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790508
Xóm 6, Xã Xuân Khê, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700790459
Xóm 25, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700789541
Xóm 3, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700789333
Xóm 9, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700789252
Xóm 6, Xã Đồng Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700789245
Xóm 9, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0700789037
Thôn Văn Xá, Xã Đức Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam