Trang chủ / Mã số thuế/ 0801444092 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AN THÀNH VINAPHAT
| Mã số thuế: | 0801444092 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AN THÀNH VINAPHAT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng |
| Địa chỉ thuế: | Thôn An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 39, Đường Làng Nghề, Khu An Nhân Tây, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:06:46 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
Mã số thuế: 0801424755
Thôn Độ Trung, Xã Đại Hợp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801424748
Thôn Lạc Dục, Xã Hưng Đạo, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284515
Đường 391, thôn Nghĩa Dũng, Xã Đại Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284473
Thôn Cự Lộc, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284402
Thôn Sự, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284307
Đội 1, Thôn Tân Quang, Xã Quang Khải, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284138
Thôn Tất Hạ, Xã Cộng Lạc, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801284025
Thôn Thái An , Xã Quang Phục, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801283568
Thôn An Giang, Xã Quang Phục, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801283247
Thôn Đông Phong, Xã Bình Lãng, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228984
Thôn Xích Thổ (nhà ông Đoàn Phú Cường), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228977
Số 32 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228952
Số 1 tập thể ga An Dương, đường Hai Bà Trưng, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228945
8/1/258 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228938
Thôn Đâu Kiên (tại nhà ông Đỗ Văn Toản), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228920
Số 264 thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228913
Số nhà 20, Lô LK5, Thôn Vĩnh Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228906
Tổ dân phố 6 ( Tại nhà bà Trần Thị Duyên), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228896
Tại nhà ông Vũ Thế Du, Thôn Tuần Tiến, Xã Kiến Thiết, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0202228889
23A Chợ Hàng, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam