Trang chủ / Mã số thuế/ 1001098180 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUÂN QUYẾT
| Mã số thuế: | 1001098180 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUÂN QUYẾT |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Xuân Thọ, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Xuân Thọ, Xã Đông Cường, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:52:21 3/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Mã số thuế: 1001137785
Nhà ông Phúc, thôn Nam Đồng Hải, Xã Đông Vinh, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136728
Khu Đô thị mới Tây Quốc lộ 10, Thị Trấn Đông Hưng, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135932
Nhà ông Bình, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135724
Khu vực 1, vị trí 1 đường nội bộ khu đô thị phía tây đường quốc lộ 10, Xã Đông Hợp, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135668
Nhà ông Cường, thôn Bắc Lịch Động, Xã Đông Các, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135403
Nhà bà Nguyễn Thị Tâm, thôn Đông, Xã Đông Phương, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135386
Thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135241
Nhà ông Vũ Ngọc Hải, thôn Đông Khê, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135234
Nhà bà Châu, phố Tăng, Xã Phú Châu, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135001
Thôn Lê Lợi 2, Xã Đông Xuân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam