Trang chủ / Mã số thuế/ 1001109114 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP DŨNG NGHĨA
| Mã số thuế: | 1001109114 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP DŨNG NGHĨA |
| Cơ quan thuế: | Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Dũng Thượng, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Nhà ông Sơn, thôn Dũng Thượng, Xã Dũng Nghĩa, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:02:23 21/1/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1811 | In ấn |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1001139101
Nhà ông Dưỡng, Thôn Hương, Xã Xuân Hòa, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001137834
Nhà ông Toàn, thôn Việt Cường, Xã Việt Thuận, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136767
Nhà ông Hoàng Văn Trưởng, Thôn Tăng Bổng, Xã Tân Lập, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136397
Số nhà 223, khu Minh Tân 1, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136301
Thôn Tân Đệ, Xã Tân Lập, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135795
Nhà ông Thắng, thôn Quý Sơn, Xã Song An, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135636
Nhà ông Triều, thôn Tân An, Xã Song An, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001134840
Nhà ông Thùy, thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001134826
Nhà ông Bái, thôn Trà Khê, Xã Tân Lập, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001134791
Nhà ông Sơn, thôn Thanh Trai, Xã Minh Lãng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam