Trang chủ / Mã số thuế/ 1001237268 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG GIANG
| Mã số thuế: | 1001237268 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG GIANG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Khánh Mỹ, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Khánh Mỹ, Xã Phúc Khánh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:15:40 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
Mã số thuế: 0901037164
Nhà ông Tuấn, khu Vân Nam, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001140259
Nhà ông Đinh Xuân Chiến, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138820
Nhà ông Mười, thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138813
Nhà ông Sơn, thôn Hùng Tiến, Xã Cộng Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138806
Số nhà 181, đường Trần Thái Tông, khu Thị An, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001137827
Nhà ông Trần Hải Chiều, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136541
Thôn Tây Nha, Xã Tiến Đức, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136333
Nhà ông Đông, thôn Quyết Tiến, Xã Hồng An, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136291
Nhà ông Hải, khu Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135675
Nhà ông Thiêm, thôn Vị Khê, Xã Minh Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam