Trang chủ / Mã số thuế/ 1001289530 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HBN VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 1001289530 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HBN VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Số 157 đường Trần Nhân Tông, tổ 6 Lê Hồng Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 157, đường Trần Nhân Tông, tổ 6, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:42:34 26/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Mã số thuế: 1001140072
Số nhà 02, ngõ 18, đường Lý Thường Kiệt, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001140065
Lô 20/K1, khu tái định cư Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139084
Nhà ông Vũ Văn Lượng, tổ 27, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139077
Số 70 Phố Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139045
Số 02, đường Ngô Quang Bích, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138838
Số nhà 06, ngõ 91, đường Quách Đình Bảo, tổ 2, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138796
Nhà ông Tuấn, thôn Vĩnh Gia, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138789
Lô 213, khu đô thị Kỳ Bá, tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138725
Số 10A5, KTĐC, đường Lê Quý Đôn, tổ 36, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001137866
Số 06, ngõ 148 Hùng Vương, tổ 14, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam