Trang chủ / Mã số thuế/ 1001289996 - CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VŨ THIÊN
| Mã số thuế: | 1001289996 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VŨ THIÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Nhà ông Lê Quang Giao, tổ dân phố Đầu, Xã Long Hưng, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Nhà ông Lê Quang Giao, tổ dân phố Đầu, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 10:51:14 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8030 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1811 | In ấn |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 | Phá dỡ |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Mã số thuế: 0901037164
Nhà ông Tuấn, khu Vân Nam, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001140259
Nhà ông Đinh Xuân Chiến, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138820
Nhà ông Mười, thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138813
Nhà ông Sơn, thôn Hùng Tiến, Xã Cộng Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138806
Số nhà 181, đường Trần Thái Tông, khu Thị An, Thị Trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001137827
Nhà ông Trần Hải Chiều, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136541
Thôn Tây Nha, Xã Tiến Đức, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136333
Nhà ông Đông, thôn Quyết Tiến, Xã Hồng An, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001136291
Nhà ông Hải, khu Nhân Cầu 1, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001135675
Nhà ông Thiêm, thôn Vị Khê, Xã Minh Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam