Trang chủ / Mã số thuế/ 1001300103 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT T-HOME DESIGN
| Mã số thuế: | 1001300103 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT T-HOME DESIGN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên |
| Địa chỉ thuế: | Nhà ông Hà Xuân Sinh, Thôn Nam Hiệp Trung, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Nhà ông Hà Xuân Sinh, Thôn Nam Hiệp Trung, Xã Đông Hòa, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 00:57:20 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1001140072
Số nhà 02, ngõ 18, đường Lý Thường Kiệt, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001140065
Lô 20/K1, khu tái định cư Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139084
Nhà ông Vũ Văn Lượng, tổ 27, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139077
Số 70 Phố Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001139045
Số 02, đường Ngô Quang Bích, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138838
Số nhà 06, ngõ 91, đường Quách Đình Bảo, tổ 2, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138796
Nhà ông Tuấn, thôn Vĩnh Gia, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138789
Lô 213, khu đô thị Kỳ Bá, tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001138725
Số 10A5, KTĐC, đường Lê Quý Đôn, tổ 36, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 1001137866
Số 06, ngõ 148 Hùng Vương, tổ 14, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157863
Căn CL 11-01, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157856
Số nhà 2047 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157849
Nhà xưởng số 01 lô CN3, Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157824
Đường 387, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157817
Số nhà 189, Đường Lê Quang Hoà, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157782
Thôn Lê Cao, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157775
Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157768
Xóm Đăng Ngang Thôn Chu Xá, Xã Bắc Sơn, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157750
Thôn Bằng Nha, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 0901157743
Thôn Vân Trì, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam