Trang chủ / Mã số thuế/ 1102082719 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAGI LONG AN
| Mã số thuế: | 1102082719 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAGI LONG AN |
| Cơ quan thuế: | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
| Địa chỉ thuế: | 66/50D Tổ 4, Ấp 3, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 66/50D Tổ 4, Ấp 3, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngày cập nhật: | 14:11:41 5/12/2025 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
Mã số thuế: 1102032330
Ấp Bà Phổ, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102032323
Ấp 3, Xã Mỹ An, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102022357
12/229A ấp 3, Nhà Thương, Thị Trấn Thủ Thừa, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102012207
Số 1/40 Ấp 1, Xã Long Thuận, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102012172
277Đ, Tổ 3, Ấp 4 Cầu Bông, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102011965
688F Quốc lộ 1A, Ấp 07, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102002015
ấp Bình Lương 2, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102082959
52/2 Ấp An Hòa 1, Xã Bình An, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1102062991
Thửa đất 2321, ấp 5, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 1101972998
Số 74/2 ấp 1, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267646
Mã số thuế: 3901267607
Tổ 5, ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267597
Ô 3/140,Khu phố Thanh Bình A, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267558
Số nhà 195, Đường Trần Phú, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267533
1316 Khu phố 1, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267519
Mã số thuế: 3901267501
Mã số thuế: 3901267491
Mã số thuế: 3901257729
Tổ 4, ấp Hòa Hưng, Xã An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901257711
12A Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam