Trang chủ / Mã số thuế/ 1102161777 - CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG NGÂN ANH
| Mã số thuế: | 1102161777 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG NGÂN ANH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Số 1020 Đường 15A3, Khu dân cư Tân Đức, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 1020 Đường 15A3, Khu dân cư Tân Đức, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:41:46 24/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1811 | In ấn |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Mã số thuế: 1102142968
Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102113011
K.16, Trung tâm thương mại An Nông 7, Ấp 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102112995
Thửa đất số 207 , tờ bản đồ số 67 , Ấp 2 , Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161833
Thửa đất số 109 tờ bản đồ 26, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161826
Số 18 Đường 824, Ấp 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161801
ấp Bình Tả 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161752
9D29 Khu Phố 4, Đường Nguyễn Văn Dương, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161738
ấp Bình Tả 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161713
ấp 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 1102161664
Đường 24A, Khu dân cư Tân Đức, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267646
Mã số thuế: 3901267607
Tổ 5, ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267597
Ô 3/140,Khu phố Thanh Bình A, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267558
Số nhà 195, Đường Trần Phú, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267533
1316 Khu phố 1, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267519
Mã số thuế: 3901267501
Mã số thuế: 3901267491
Mã số thuế: 3901257729
Tổ 4, ấp Hòa Hưng, Xã An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901257711
12A Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam