Trang chủ / Mã số thuế/ 1201697946 - CÔNG TY TNHH SƠN PHÚC TIỀN GIANG
| Mã số thuế: | 1201697946 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SƠN PHÚC TIỀN GIANG |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Đồng Tháp |
| Địa chỉ thuế: | Số 51 Đường Trần Xuân Hòa, Phường Mỹ Phước Tây, Đồng Tháp |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 51 Đường Trần Xuân Hòa, Phường 1, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:54:57 18/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
Mã số thuế: 1201596190
Ấp Mỹ Hòa, Xã Mỹ Hạnh Trung, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201698474
Ấp Hòa Trí, Xã Long Khánh, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201698467
Tổ 3, Khu phố Mỹ An, Phường Nhị Mỹ, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201698428
Số 35 Đường Mỹ Trang, Khu phố Mỹ Thuận, Phường Nhị Mỹ, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201678541
Ấp Mỹ Phú, Xã Long Khánh, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201668448
Tổ 2, Ấp Quý Thành, Xã Nhị Quý, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201658489
Ấp Mỹ Hòa, Xã Mỹ Hạnh Trung, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201658471
441 đường 30/4, Khu phố 3, Phường 5, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201658464
Tổ 4, Ấp Mỹ Lợi, Xã Mỹ Hạnh Trung, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201598494
Đường Võ Việt Tân, Khu phố 4, Phường 1, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109802
Mã số thuế: 1402109778
Mã số thuế: 1402109753
Mã số thuế: 1402109714
Mã số thuế: 1402109707
Mã số thuế: 1402109633
Ấp Thị, Xã Thông Bình, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109626
Mã số thuế: 1402109619
Số 17/A, tổ 28, khóm 3, Phường 4, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109601
Mã số thuế: 1402109591
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam