Trang chủ / Mã số thuế/ 1201698097 - CÔNG TY TNHH FACOR
| Mã số thuế: | 1201698097 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH FACOR |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Tháp |
| Địa chỉ thuế: | Ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Đông, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:26:20 5/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1201698481
Tổ 3, Ấp Hòa Hảo, Xã Hòa Khánh, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201678527
27 Tổ 1, Ấp 4, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201668494
Số 469, Tổ 18, Ấp Hòa Quí, Xã Hòa Khánh, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201668430
Số 10, Tổ 5, Ấp 1, Xã An Thái Trung, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201668423
Đường huyện 77 Ấp 2, Xã Mỹ Tân, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201658520
Ấp 1, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201517784
Ấp Khu phố Cầu Xéo, Xã Hậu Thành, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201517689
Ấp An Thiện, Xã An Cư, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201517618
Ấp 2, Xã Tân Thanh, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1201517488
Số 32, Tổ 4, Ấp 1, Xã Mỹ Tân, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109802
Mã số thuế: 1402109778
Mã số thuế: 1402109753
Mã số thuế: 1402109714
Mã số thuế: 1402109707
Mã số thuế: 1402109633
Ấp Thị, Xã Thông Bình, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109626
Mã số thuế: 1402109619
Số 17/A, tổ 28, khóm 3, Phường 4, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Mã số thuế: 1402109601
Mã số thuế: 1402109591
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam