Trang chủ / Mã số thuế/ 1301088144 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU KIỀU LINH
| Mã số thuế: | 1301088144 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU KIỀU LINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 12 tỉnh Vĩnh Long |
| Địa chỉ thuế: | Thửa đất số 200, tờ bản đồ số 4, ấp An Khương A, Xã Thạnh Hải, Vĩnh Long |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 11, ấp Giao Hòa Chợ, Xã Giao Thạnh, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:54:05 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
Mã số thuế: 1301057523
Số 61/1, ấp Thạnh Bình, Xã Bình Thạnh, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301039669
Ấp An Khương (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 34) , Xã Mỹ An, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301039002
Số 120/3, ấp 4, Thị Trấn Thạnh Phú, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301037904
Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 36, ấp Thạnh Hải, Xã Thạnh Hải, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301037781
Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 36, ấp Thạnh Hải, Xã Thạnh Hải, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301037774
Thửa đất số 209, tờ bản đồ số 15, ấp Thạnh B, Xã Tân Phong, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1300949601
Ấp Thạnh Mỹ (thửa đất số 34; tờ bản đồ số 13), Xã Mỹ An, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301149245
Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 21, ấp Thạnh Khương B, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301149051
Số 256/2, ấp An Hòa, Xã An Nhơn, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1301148756
Số 284/2, Khu phố 2, Thị Trấn Thạnh Phú, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078432
Mã số thuế: 1501078418
Mã số thuế: 1501078383
Mã số thuế: 1501078369
Số 259/100, đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078344
Số 93/5, Tổ 5, Ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078337
Số 263/19 ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078312
Số 69/1A, đường 3 tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078295
Số 18 ấp Cái Cạn 2, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078288
Số 28/3 đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078249
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam