Trang chủ / Mã số thuế/ 1501069572 - CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU NGÔI SAO XANH
| Mã số thuế: | 1501069572 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU NGÔI SAO XANH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long |
| Địa chỉ thuế: | Số 60, ấp Đông Lợi, Phường Đông Thành, Vĩnh Long |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 60, ấp Đông Lợi, Xã Đông Bình, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:00:18 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4210 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4290 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Mã số thuế: 1501078016
Số 476/39/3, tổ 10, khóm Đông Thuận, Phường Đông Thuận, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501069082
Số 8 đường Phan Văn Năm, tổ 8, khóm 2, Phường Cái Vồn, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501068811
Lô A7 KCN Bình Minh, ấp Mỹ Lợi, Xã Mỹ Hòa, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501068699
Tổ 1, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thuận, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058588
Tổ 14, ấp Thuận Tiến B, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058517
Số 0587, tổ 31, ấp Thuận Tiến A, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058429
Số 1032 tổ 17, ấp Thuận Tiến B, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058122
Tổ 6, khóm 4, Phường Thành Phước, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501049576
Số 544/10, khóm 1, Phường Cái Vồn, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501048741
Tổ 5, khóm 1, Phường Thành Phước, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078432
Mã số thuế: 1501078418
Mã số thuế: 1501078383
Mã số thuế: 1501078369
Số 259/100, đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078344
Số 93/5, Tổ 5, Ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078337
Số 263/19 ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078312
Số 69/1A, đường 3 tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078295
Số 18 ấp Cái Cạn 2, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078288
Số 28/3 đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078249
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam