Trang chủ / Mã số thuế/ 1501149595 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DƯƠNG HOÀI BẢO
| Mã số thuế: | 1501149595 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DƯƠNG HOÀI BẢO |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long |
| Địa chỉ thuế: | Số 96, tổ 8, ấp An Phong, Xã Ngãi Tứ, Vĩnh Long |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 96, tổ 8, ấp An Phong, Xã Ngãi Tứ, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:04:24 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Mã số thuế: 1501077823
Số 270, tổ 10, khóm 4, Thị Trấn Tam Bình, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501069117
Số 241 tổ 14, ấp Mỹ Phú 5, Xã Tường Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501068882
Số 239 tổ 9, Quốc lộ 1A, ấp Phú Hòa Yên, Xã Song Phú, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501059020
Tổ 12, ấp 2, Xã Hoà Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058669
Số 04/10 đường Nguyễn Thị Ngọt, khóm 1, Thị Trấn Tam Bình, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058482
Số 216, tổ 13, ấp 4, Xã Phú Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501058362
Số 9, tổ 10, ấp 2, Xã Hoà Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501048300
Tổ 16, ấp Mỹ An, Xã Bình Ninh, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1500955338
Tổ 39, ấp Phú Sơn A, Xã Long Phú, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1500954479
Lô M-02, Khu đô thị mới Chợ Song Phú, ấp Phú Ninh, Xã Song Phú, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078432
Mã số thuế: 1501078418
Mã số thuế: 1501078383
Mã số thuế: 1501078369
Số 259/100, đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078344
Số 93/5, Tổ 5, Ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078337
Số 263/19 ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078312
Số 69/1A, đường 3 tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078295
Số 18 ấp Cái Cạn 2, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078288
Số 28/3 đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078249
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam