Trang chủ / Mã số thuế/ 1602117279 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG T VÀ H
| Mã số thuế: | 1602117279 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG T VÀ H |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang |
| Địa chỉ thuế: | Thửa đất số 28, Tờ Bản đồ số 41, Xã An Châu, An Giang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thửa đất số 28, Tờ Bản đồ số 41, Thị Trấn An Châu, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:03:11 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6391 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
Mã số thuế: 1702240163
Tổ 19, ấp Phước Hòa, Xã Mong Thọ B, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702238816
Số 182, tổ 16, khu phố Minh Long, Thị Trấn Minh Lương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702229748
Thửa đất số 587, tờ bản đố 18, ấp Vĩnh Hòa 1, Xã Vĩnh Hòa Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702229593
Số 574 ấp Hòa Phú, Xã Mong Thọ, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702228952
Số 918, khu phố Minh Long, Thị Trấn Minh Lương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702159466
Số 530 đường Lâm Quang Ky, tổ 11, ấp Vĩnh Đằng, Xã Vĩnh Hòa Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702149997
Đường D1, D2 Khu Công nghiệp Thạnh Lộc, Xã Thạnh Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702149789
Số 41, tổ 10, ấp Vĩnh Hội, Xã Vĩnh Hòa Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702149429
Quốc lộ 61, tổ 5, ấp Hòa Thuận, Xã Vĩnh Hòa Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702149210
Số 494A, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240396
Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 11, tổ 3, ấp Cửa Lấp, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240389
Số E12-20 Trần Huy Liệu, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240364
20 Chi Lăng, khu phố 3, Phường Vĩnh Bảo, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240325
Số 715 đường Ngô Quyền, KP3, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240318
L16 C5, đường Từ Dũ, khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240290
Mã số thuế: 1702240269
Lô A2-26, đường số 11, Khu đô thị mới lấn biển Tây Bắc, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240244
Mã số thuế: 1702240212
Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240205
Lô A2-46 Khu đô thị Bắc Dương Đông, Khu Phố 9, Phường Dương Đông , Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam