Trang chủ / Mã số thuế/ 1602137772 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU LỘC KIM CHI
| Mã số thuế: | 1602137772 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU LỘC KIM CHI |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh An Giang |
| Địa chỉ thuế: | Số 02A Đinh Tiên Hoàng, Tổ 1A, khóm Vĩnh Thuận, Xã Vĩnh Thạnh Trung, An Giang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 02A Đinh Tiên Hoàng, Tổ 1A, khóm Vĩnh Thuận, Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:33:28 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Mã số thuế: 1602097209
Nền 22, Lô 06, Đường số 12, Khu dân cư Sao Mai, Thị Trấn Cái Dầu, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602018694
Ấp Bình Thạnh, Xã Bình Chánh, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602008907
69/2, Ấp Bình Trung, Xã Bình Mỹ, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602007646
Tổ 17, Ấp Vĩnh Lộc, Thị Trấn Cái Dầu, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602007364
Số 159, Tổ 8, Ấp Chánh Hưng, Xã Bình Long, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1601998987
Số 98, Quốc lộ 91, Ấp Bình Hòa, Thị Trấn Cái Dầu, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1601998338
Số 736, Tổ 23, Ấp Bình Hưng II, Xã Bình Mỹ, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602199391
Tổ 14, Ấp Bình Đức, Xã Bình Phú, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602199313
Tổ 10, Khóm Vĩnh Lộc, Thị Trấn Cái Dầu, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602198447
Tổ 16, Khóm Vĩnh Thuận, Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240396
Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 11, tổ 3, ấp Cửa Lấp, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240389
Số E12-20 Trần Huy Liệu, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240364
20 Chi Lăng, khu phố 3, Phường Vĩnh Bảo, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240325
Số 715 đường Ngô Quyền, KP3, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240318
L16 C5, đường Từ Dũ, khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240290
Mã số thuế: 1702240269
Lô A2-26, đường số 11, Khu đô thị mới lấn biển Tây Bắc, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240244
Mã số thuế: 1702240212
Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240205
Lô A2-46 Khu đô thị Bắc Dương Đông, Khu Phố 9, Phường Dương Đông , Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam