Trang chủ / Mã số thuế/ 1602147756 - CÔNG TY TNHH PHILIPPE MARK
| Mã số thuế: | 1602147756 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH PHILIPPE MARK |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang |
| Địa chỉ thuế: | 5B6 Trần Cao Vân, Phường Bình Đức, An Giang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 801 đường Trần Hưng Đạo, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:41:36 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
Mã số thuế: 1602097431
Số 25E2 Cao Thắng, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602097424
1092D/55, Đường Võ Văn Hoài, Khóm Bình Khánh 5, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602097350
Số 57A/8, Khóm Bình Đức 5, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602097230
Số 809B, Tổ 21, Khóm Đông Thành, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602028170
Số 173, Ấp Bình Khánh, Xã Mỹ Khánh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602027956
211 Nguyễn Trường Tộ, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602027177
309 Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019507
Số 25/15 Thánh Thiên, Khóm Mỹ Thọ, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019465
667E/17, Khóm Đông An, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019440
Số 66 Điện Biên Phủ, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240396
Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 11, tổ 3, ấp Cửa Lấp, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240389
Số E12-20 Trần Huy Liệu, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240364
20 Chi Lăng, khu phố 3, Phường Vĩnh Bảo, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240325
Số 715 đường Ngô Quyền, KP3, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240318
L16 C5, đường Từ Dũ, khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240290
Mã số thuế: 1702240269
Lô A2-26, đường số 11, Khu đô thị mới lấn biển Tây Bắc, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240244
Mã số thuế: 1702240212
Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240205
Lô A2-46 Khu đô thị Bắc Dương Đông, Khu Phố 9, Phường Dương Đông , Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam