Trang chủ / Mã số thuế/ 1602188495 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PKCONS
| Mã số thuế: | 1602188495 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PKCONS |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 tỉnh An Giang |
| Địa chỉ thuế: | Số 6, tổ 1, ấp Phú Quới, Xã Phú An, An Giang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 6, tổ 1, ấp Phú Quới, Xã Phú An, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:34:37 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Mã số thuế: 1602028438
Số 106, Tổ 3, Ấp Phú Thượng, Xã Phú Thành, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019458
Ấp Trung 2, Xã Tân Trung, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019289
Ấp Bình Quới 2, Xã Bình Thạnh Đông, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602019257
Ấp Hậu Giang I, Xã Tân Hòa, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602009019
Ấp Mỹ Hoá 2, Xã Tân Hòa, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602008255
Ấp Phú Đức A, Xã Phú Thạnh, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602199088
QL 80B, Ấp Long Hòa 2, Xã Long Hoà, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602198983
31, tổ 26, Ấp Phú Mỹ Hạ, Xã Phú Thọ, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602198951
159 tổ 4 ấp Bình Thành, Xã Phú Bình, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602198831
Tổ 10 ấp Bình Tây 1, Xã Phú Bình, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240396
Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 11, tổ 3, ấp Cửa Lấp, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240389
Số E12-20 Trần Huy Liệu, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240364
20 Chi Lăng, khu phố 3, Phường Vĩnh Bảo, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240325
Số 715 đường Ngô Quyền, KP3, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240318
L16 C5, đường Từ Dũ, khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240290
Mã số thuế: 1702240269
Lô A2-26, đường số 11, Khu đô thị mới lấn biển Tây Bắc, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240244
Mã số thuế: 1702240212
Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240205
Lô A2-46 Khu đô thị Bắc Dương Đông, Khu Phố 9, Phường Dương Đông , Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam