Trang chủ / Mã số thuế/ 1602218830 - CÔNG TY TNHH MTV THANH TRÚC AG
| Mã số thuế: | 1602218830 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV THANH TRÚC AG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 11 tỉnh An Giang |
| Địa chỉ thuế: | Tổ 15, Ấp Huệ Đức, Xã Cô Tô, An Giang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 15, Ấp Huệ Đức, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngày cập nhật: | 17:37:54 18/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
Mã số thuế: 1602218728
Đường tỉnh 945, Tổ 8, Ấp Tân Trung, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602218661
Ấp Sóc Triết, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1602209321
Số Nhà 11, Khu Dân Cư Cô Tô, Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240396
Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 11, tổ 3, ấp Cửa Lấp, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240389
Số E12-20 Trần Huy Liệu, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240364
20 Chi Lăng, khu phố 3, Phường Vĩnh Bảo, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240325
Số 715 đường Ngô Quyền, KP3, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240318
L16 C5, đường Từ Dũ, khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240290
Mã số thuế: 1702240269
Lô A2-26, đường số 11, Khu đô thị mới lấn biển Tây Bắc, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240244
Mã số thuế: 1702240212
Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 1702240205
Lô A2-46 Khu đô thị Bắc Dương Đông, Khu Phố 9, Phường Dương Đông , Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam