Trang chủ / Mã số thuế/ 1801587568 - CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU HOÀNG AN PHÁT
| Mã số thuế: | 1801587568 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU HOÀNG AN PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số 59, Đồng Văn Cống, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 59, Đồng Văn Cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngày cập nhật: | 13:03:38 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1801617741
91A/54, đường CMT8, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617702
Số 397/15, Đường F4, Khu tái định cư 12ha8, KV Bình Nhựt, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617685
91A/54, đường CMT8, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617332
Thửa đất số 245, Tờ bản đồ số 14, KV Bình Trung, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617244
Số 192/46/15, Đường Nguyễn Thông, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617004
Lô L6-14, đường số 51, khu dân cư Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801616917
Khu vực Bình Thường B, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801616836
Lô 5-22 đường 52 KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801616804
Số 1327, Đường Bùi Hữu Nghĩa, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801616628
300/12/1, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam