Trang chủ / Mã số thuế/ 1801727529 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỀN KHƯƠNG HOLDINGS
| Mã số thuế: | 1801727529 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỀN KHƯƠNG HOLDINGS |
| Cơ quan thuế: | Thuế thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | 30/12 đường Nguyễn Văn Linh, KDC 30, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 147/83 Phạm Ngũ Lão, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 02:48:46 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5310 | Bưu chính |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617981
42/5/5, Lý Tự Trọng, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617974
46 Nguyễn Cư Trinh, Phường An Nghiệp, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617942
188/1C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617935
Số 219/7, KV 2, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617928
103, Huỳnh Thúc Kháng, Phường An Nghiệp, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617910
Lầu 1, Số 27 Lý Hồng Thanh, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617903
Số 99, Đường Ngô Đức Kế, Phường An Lạc, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801617999
Số 858 tổ 1, KV 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801617967
Mã số thuế: 1801617893
A7-9, Đường số 7, KDC Hoàng Quân, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam