Trang chủ / Mã số thuế/ 1801757964 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÀNG HƯƠNG
| Mã số thuế: | 1801757964 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÀNG HƯƠNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Ấp 3, Xã Thạnh Phú, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Ấp 3, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:56:44 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1801588434
Số 348, tỉnh lộ 919, ấp An Thạnh, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801788200
Số 405, tỉnh lộ 921, ấp Thạnh Lợi, Xã Trung An, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801787863
028, Tỉnh Lộ 919, Ấp 1, Xã Thạnh Phú, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801787775
Số 40/41 Ấp Thạnh Lợi , Xã Trung An, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801787574
Số nhà 83, Ấp Thới Hoà C, Xã Thới Xuân, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801778523
Số 219 Ấp Thới Hữu, Xã Đông Hiệp, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801778435
Ấp Thạnh Quới 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801778153
Ấp Thạnh Lộc 2, Xã Trung An, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801768099
Số 34 Ấp Thới Phong, Xã Thới Đông, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801767708
Số 71, đường tỉnh 921, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam