Trang chủ / Mã số thuế/ 1801817613 - CÔNG TY TNHH ANCO MART
| Mã số thuế: | 1801817613 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ANCO MART |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số 19, Đường D10, KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 19, Đường D10, KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:35:42 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
Mã số thuế: 1801828414
C10-10, đường 18, KDC Hoàng Quân, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801828358
Số 100, KV Phú Quới, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818504
Số 6 Nguyễn Việt Dũng, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818342
Số 87-89, Đường D25 KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818328
B18, đường dẫn cầu Cần Thơ, quốc lộ 1A, khu dân cư Trung tâm văn hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818208
Cạnh 51A QL1A Ba Láng, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818046
76 Đường D1, Khu Hồng Loan 6A, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817885
E1-10, Đường số 8, KDC Nam Long, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817797
Số 85, Đường D4, KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817765
Số 16, Đường A2 , Khu Dân Cư Đô Thị Mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam