Trang chủ / Mã số thuế/ 1801817645 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ APOLIQ
| Mã số thuế: | 1801817645 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ APOLIQ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | K2-15, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | K2-15, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:59:17 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 1801828492
C3-25 Đường số 21, KDC Phú An, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801828407
Lầu 5, Tòa nhà 2A, lô 26, đường B23, KDC Hưng Phú 1 (lô số 3A), khu đô thị mới Nam Sông Cần Thơ, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801828397
C43 Đường 57, KDC 586, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801828372
Số 17 Đường A3, KDC Thiên Lộc, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801828365
D10-6 Đường Số 3, KDC Long Thịnh, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818381
451/301 KV Khánh Bình, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818335
Số 36, Đường số 3, KDC Diệu Hiền, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817998
379/9, KV Thạnh Hòa, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817853
728/325, Khu vực Thạnh Hòa, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817758
75 Đường số 10, KDC Diệu Hiền, KV Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam