Trang chủ / Mã số thuế/ 1801817892 - CÔNG TY TNHH KALI GROUP
| Mã số thuế: | 1801817892 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH KALI GROUP |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 14, đường B35, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 14, đường B35, KDC 91B , Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:24:16 5/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 | Quảng cáo |
Mã số thuế: 1801818215
Số nhà 31, đường số 1, KDC Metro, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818198
Số 304/8A, đường Tầm Vu, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801818078
Số 381Đ6, Tổ 5, KV9, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817860
Khu dân cư 351/2 đường 30/4, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817652
Tầng 2, 164/7B đường Trần Ngọc Quế, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817490
Số 37 Đường số 3, Khu tái định cư Đại Học Y Dược, KV 11, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801817476
Số 388F15D, Đường Nguyễn Văn Cừ nối dài, KV9, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801808506
151B2, Tổ 20, Nguyễn Tri Phương, Khu vực 1, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801808457
148/97 Đường 3/2, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801808344
Số 113A1, Đường Nguyễn Hiền, KDC 91B, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam