Trang chủ / Mã số thuế/ 1900610835 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT
| Mã số thuế: | 1900610835 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau |
| Địa chỉ thuế: | Số 20 Lô 2B, Đường Ung Văn Khiêm, Khóm 2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 136/4CC, Trần Phú, Khóm 2, Phường 7, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:46:18 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Mã số thuế: 1900629547
Đường Bờ Tây, Khóm 5, Phường 2, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629515
Số 22/16C, Đường Rạch Ông Bổn, Khóm 4, Phường 5, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629498
Lộ Bờ Tây, Khóm Kinh Tế, Phường Nhà Mát, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629459
Số 141B, Đường Điện Biên Phủ, Khóm 2, Phường 3, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629441
Ấp Biển Tây A, Xã Vĩnh Trạch Đông, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629427
Lô A5-2, Khu công nghiệp Trà Kha, Phường 8, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629360
Khóm Bờ Tây, Phường Nhà Mát, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629353
Số 79, Khóm Cầu Sập, Phường 8, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629314
234B/7, Đường Hoàng Sa, Khóm Nhà Mát, Phường Nhà Mát, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900621435
Số 11 đường Văn Tiến Dũng, Khóm 10, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629554
Mã số thuế: 1900629480
Mã số thuế: 1900629473
Số 403, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629392
Ấp 4, Thị Trấn Gành Hào, Huyện Đông Hải, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629346
Mã số thuế: 1900629321
Ấp Long Thành, Thị Trấn Phước Long, Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900621770
Mã số thuế: 1900621749
Mã số thuế: 1900621668
Mã số thuế: 1900621650
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam