Trang chủ / Mã số thuế/ 2001409078 - CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DV CƠ KHÍ THÀNH LỢI CÀ MAU
| Mã số thuế: | 2001409078 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DV CƠ KHÍ THÀNH LỢI CÀ MAU |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Cà Mau |
| Địa chỉ thuế: | Số 359 Lý Văn Lâm, khóm 10, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 359 Lý Văn Lâm, khóm 10, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 17:13:02 14/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
Mã số thuế: 2001409712
Số 67, Lâm Thành Mậu, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001409688
Thửa đất số 1552, tờ bản đồ số 4, Đường số 1, KDC Licogi, khóm 6 , Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001409409
132/3A, đường Đinh Tiên Hoàng, khóm 12, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001409159
Số 43, đường Tố Hữu, KDC Licogi, khóm 14, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001409014
Lô 40-41, Đường số 01, KDC Licogi, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001408892
Số 86, đường Ngô Quyền, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001408684
234/15 khóm 3, Nguyễn Trãi, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001408645
Khách sạn Mường Thanh Cà Mau, Lô C03A, Khu trung tâm hành chính chính trị tỉnh Cà Mau, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001399694
Căn số 6 khu tập thể Đài Truyền hình, đường Trần Nguyên Hãn, khóm 19, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 2001399302
72 Nguyễn Trãi, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629554
Mã số thuế: 1900629547
Đường Bờ Tây, Khóm 5, Phường 2, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629515
Số 22/16C, Đường Rạch Ông Bổn, Khóm 4, Phường 5, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629498
Lộ Bờ Tây, Khóm Kinh Tế, Phường Nhà Mát, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629480
Mã số thuế: 1900629473
Số 403, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629459
Số 141B, Đường Điện Biên Phủ, Khóm 2, Phường 3, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629441
Ấp Biển Tây A, Xã Vĩnh Trạch Đông, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629427
Lô A5-2, Khu công nghiệp Trà Kha, Phường 8, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 1900629392
Ấp 4, Thị Trấn Gành Hào, Huyện Đông Hải, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam