Trang chủ / Mã số thuế/ 2100653849 - CÔNG TY CP TTP TRÀ VINH
| Mã số thuế: | 2100653849 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CP TTP TRÀ VINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Vĩnh Long |
| Địa chỉ thuế: | Căn hộ PG1-10, khu nhà phố Vincom, khóm 3, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Căn hộ PG1-10, khu nhà phố Vincom, khóm 3, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 10:00:46 4/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Mã số thuế: 2100593205
Số 90, Hoàng Hoa Thám, Khóm 10, Phường 6, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100593195
Ấp Sa Bình, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100593170
Số 61, Phạm Ngũ Lão, Khóm 3, Phường 1, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584715
Số 18, Quang Trung, Khóm 6, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584553
81 Lý Thường Kiệt, Phường 3, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584472
Số 16, Điện Biên Phủ, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584426
Số 157, Khóm 8, Phường 7, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584112
Số 174, Trần Phú, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100583567
Số 624, QL 53, Khóm 1, Phường 8, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100495913
151 Phạm Hồng Thái, Khóm 3, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078432
Mã số thuế: 1501078418
Mã số thuế: 1501078383
Mã số thuế: 1501078369
Số 259/100, đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078344
Số 93/5, Tổ 5, Ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078337
Số 263/19 ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078312
Số 69/1A, đường 3 tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078295
Số 18 ấp Cái Cạn 2, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078288
Số 28/3 đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078249
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam