Trang chủ / Mã số thuế/ 2100654031 - CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN TÂN TRÀ VINH
| Mã số thuế: | 2100654031 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN TÂN TRÀ VINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Vĩnh Long |
| Địa chỉ thuế: | Thửa đất số 2633, tờ bản đồ số 4, Ấp Bến Cát, Xã Mỹ Long, Vĩnh Long |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 287, Phan Đình Phùng, Phường 6, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:57:39 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 2100593205
Số 90, Hoàng Hoa Thám, Khóm 10, Phường 6, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100593195
Ấp Sa Bình, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100593170
Số 61, Phạm Ngũ Lão, Khóm 3, Phường 1, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584715
Số 18, Quang Trung, Khóm 6, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584553
81 Lý Thường Kiệt, Phường 3, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584472
Số 16, Điện Biên Phủ, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584426
Số 157, Khóm 8, Phường 7, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100584112
Số 174, Trần Phú, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100583567
Số 624, QL 53, Khóm 1, Phường 8, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 2100495913
151 Phạm Hồng Thái, Khóm 3, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078432
Mã số thuế: 1501078418
Mã số thuế: 1501078383
Mã số thuế: 1501078369
Số 259/100, đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078344
Số 93/5, Tổ 5, Ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078337
Số 263/19 ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078312
Số 69/1A, đường 3 tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078295
Số 18 ấp Cái Cạn 2, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078288
Số 28/3 đường Trưng Nữ Vương, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Mã số thuế: 1501078249
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam