Trang chủ / Mã số thuế/ 2200749992 - CÔNG TY TNHH TIỀN VÀNG VÀ DỊCH VỤ WONFC
| Mã số thuế: | 2200749992 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TIỀN VÀNG VÀ DỊCH VỤ WONFC |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số 260, QL1A, Khóm 1, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 260, QL1A, Khóm 1, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:18:35 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8790 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9491 | Hoạt động của các tổ chức tôn giáo |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9633 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9900 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9101 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9632 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Mã số thuế: 2200811859
51 Bà Triệu, Khóm 1, Phường 8, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200701856
Số 466 Lê Hồng Phong, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200601280
Số 178A đường Dương Minh Quan, Khóm 8, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599828
Số 144 Nguyễn Văn Linh, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599095
Tầng 1 Trung tâm Thương mại TP Sóc Trăng đường Phan Chu Trinh, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599088
Số 115 Quốc lộ 1, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598662
Số 828 Phạm Hùng, Phường 8, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598535
Số 235 Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598528
52 Yết Kiêu, Phường 6, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598260
Số 181 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam