Trang chủ / Mã số thuế/ 2200761171 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HUỲNH NGỌC
| Mã số thuế: | 2200761171 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HUỲNH NGỌC |
| Cơ quan thuế: | Thuế thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Số 78 đường B, Khu dân cư Minh Châu, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 78 đường B, Khu dân cư Minh Châu, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngày cập nhật: | 07:54:34 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 2200811859
51 Bà Triệu, Khóm 1, Phường 8, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200701856
Số 466 Lê Hồng Phong, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200601280
Số 178A đường Dương Minh Quan, Khóm 8, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599828
Số 144 Nguyễn Văn Linh, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599095
Tầng 1 Trung tâm Thương mại TP Sóc Trăng đường Phan Chu Trinh, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200599088
Số 115 Quốc lộ 1, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598662
Số 828 Phạm Hùng, Phường 8, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598535
Số 235 Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598528
52 Yết Kiêu, Phường 6, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 2200598260
Số 181 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 7, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam