Trang chủ / Mã số thuế/ 2200831615 - CÔNG TY TNHH TM XD DV HOÀNG AN PHÁT
| Mã số thuế: | 2200831615 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TM XD DV HOÀNG AN PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 13 thành phố Cần Thơ |
| Địa chỉ thuế: | Khu vực 4, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khu vực 4, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:19:03 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Mã số thuế: 2200831319
Số 61 đường Trần Hưng Đạo, Khu vực Tân Quới A, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 2200831238
Khu vực Tân Thành A, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 2200830731
Số 08, Khu Vực 7, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618209
Số 36B, Đường số 3, Khu tái định cư Đại học Y Dược, Khu vực 4, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618181
Số 541, KV Phú Thành, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618174
116-118, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618167
Mã số thuế: 1801618103
171, ấp Vĩnh Lân, Xã Vĩnh Trinh, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618093
211 Đường B4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618086
Mã số thuế: 1801618079
Lô 2.20J, đường số 7, khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 1801618022
Mã số thuế: 1801618015
306F/12 Khu vực 5, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam