Trang chủ / Mã số thuế/ 2400911522 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI TOGO
| Mã số thuế: | 2400911522 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI TOGO |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Tổ dân phố Tăng Quang, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ dân phố Tăng Quang, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:31:32 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Mã số thuế: 2400941051
Thôn Hùng Lãm 1, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400940989
Thôn Tam Tầng, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400940900
Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400940890
Thôn Chùa, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931832
Thôn Yên Sơn, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931825
Khu đất mới Ninh Khánh, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931800
Thôn Đông Tiến, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931705
Khu 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931504
Một phần lô K (K1-3), KCN Quang Châu, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931173
Thôn Đanh, Xã Minh Đức, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331256
Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331249
Thôn Vệ Xá, Xã Đức Long, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331231
Thôn Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331224
Làng mới Hoài Thượng, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331217
Lô 62, khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331182
Xưởng B, tầng 3, Lô CN 14 - 4 , khu công nghiệp Yên Phong (mở rộng), Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331175
Số nhà G36 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321427
Mã số thuế: 2301321402
Tầng 2, Số 27 đường Đỗ Trọng Vỹ, Khu Ninh Xá 4, Phường Tiền Ninh Vệ, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321392
Khu 2, Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam