Trang chủ / Mã số thuế/ 2400941044 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY YÊN TỬ
| Mã số thuế: | 2400941044 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY YÊN TỬ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Đoàn Kết, Xã Tây Yên Tử, Bắc Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ dân phố Đoàn Kết, Thị trấn Tây Yên Tử, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:17:25 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4785 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Mã số thuế: 2400931582
Thôn Ninh Phú, Xã Tuấn Đạo, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931335
Thôn Đặng , Xã Vĩnh An, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931328
Thôn Đồng Chu, Xã Yên Định, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931310
Thôn Gốc Gạo, Xã Cẩm Đàn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931303
Thôn Trung Sơn, Xã Đại Sơn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931039
Thôn Gốc Gạo, Xã Cẩm Đàn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400921760
Tổ dân phố Đoàn Kết, Thị trấn Tây Yên Tử, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400921129
Đồng Cầu Thôn Rỏn, Xã Thanh Luận, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400901429
Tổ dân phố Thống Nhất, Thị trấn Tây Yên Tử, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400891805
Số nhà 02, ngã ba Tây Yên Tử, Thị trấn Tây Yên Tử, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331256
Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331249
Thôn Vệ Xá, Xã Đức Long, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331231
Thôn Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331224
Làng mới Hoài Thượng, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331217
Lô 62, khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331182
Xưởng B, tầng 3, Lô CN 14 - 4 , khu công nghiệp Yên Phong (mở rộng), Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331175
Số nhà G36 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321427
Mã số thuế: 2301321402
Tầng 2, Số 27 đường Đỗ Trọng Vỹ, Khu Ninh Xá 4, Phường Tiền Ninh Vệ, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321392
Khu 2, Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam