Trang chủ / Mã số thuế/ 2401021240 - CÔNG TY TNHH CXIN
| Mã số thuế: | 2401021240 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH CXIN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Bắc Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Tầng 2, Lô CN07 CCN Lăng Cao, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tầng 2, Lô CN07 CCN Lăng Cao, Xã Cao Xá, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:41:25 9/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1811 | In ấn |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Mã số thuế: 2400940971
Tổ dân phố Đồng Mới, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931670
Tổ Dân phố Chám, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931617
xóm Hoàng Vân, Xã Song Vân, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400931293
Thôn Cầm, Xã An Dương, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400930998
Thôn Việt Hùng, Xã Việt Ngọc, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400921721
Tổ dân phố Hòa Sơn, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400921457
Thôn Lục Liễu, Xã Hợp Đức, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400911699
Tổ dân phố Thiêm, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400911307
Thôn Tiền Đình, Xã Quế Nham, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2400910783
Thôn Tân Thể, Xã Việt Ngọc, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331256
Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331249
Thôn Vệ Xá, Xã Đức Long, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331231
Thôn Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331224
Làng mới Hoài Thượng, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331217
Lô 62, khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331182
Xưởng B, tầng 3, Lô CN 14 - 4 , khu công nghiệp Yên Phong (mở rộng), Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331175
Số nhà G36 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321427
Mã số thuế: 2301321402
Tầng 2, Số 27 đường Đỗ Trọng Vỹ, Khu Ninh Xá 4, Phường Tiền Ninh Vệ, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321392
Khu 2, Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam