Trang chủ / Mã số thuế/ 2401041180 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KTKS AN BÌNH
| Mã số thuế: | 2401041180 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KTKS AN BÌNH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Bắc Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Số 104 đường Nguyễn Cao, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 24/45 Nghĩa Long, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:01:19 1/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Mã số thuế: 2401071442
Số 130, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071393
836 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071322
Tầng 2, Lô 228 - SH - 03 Đại Hoàng Sơn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071273
Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071266
Số nhà 1062, Đường Lê Lợi, Tổ dân phố Kế, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071259
Lô 228 - SH - 03 Đại Hoàng Sơn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071114
Số nhà 23, đường Trần Đăng Tuyển, Khu dân cư số 3, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071107
Số 33 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071072
275 Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071065
Số 231, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331256
Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331249
Thôn Vệ Xá, Xã Đức Long, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331231
Thôn Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331224
Làng mới Hoài Thượng, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331217
Lô 62, khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331182
Xưởng B, tầng 3, Lô CN 14 - 4 , khu công nghiệp Yên Phong (mở rộng), Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331175
Số nhà G36 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321427
Mã số thuế: 2301321402
Tầng 2, Số 27 đường Đỗ Trọng Vỹ, Khu Ninh Xá 4, Phường Tiền Ninh Vệ, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321392
Khu 2, Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam