Trang chủ / Mã số thuế/ 2401050900 - CÔNG TY CỔ PHẦN QD TECH VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 2401050900 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN QD TECH VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 27, Ngõ 108, Đường Cao Kỳ Vân, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 27, Ngõ 108, Đường Cao Kỳ Vân, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 00:17:07 28/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Mã số thuế: 2401071442
Số 130, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071393
836 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071322
Tầng 2, Lô 228 - SH - 03 Đại Hoàng Sơn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071273
Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071266
Số nhà 1062, Đường Lê Lợi, Tổ dân phố Kế, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071259
Lô 228 - SH - 03 Đại Hoàng Sơn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071114
Số nhà 23, đường Trần Đăng Tuyển, Khu dân cư số 3, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071107
Số 33 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071072
275 Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2401071065
Số 231, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331256
Lô CN 18A-1 Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Phù Lương, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331249
Thôn Vệ Xá, Xã Đức Long, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331231
Thôn Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331224
Làng mới Hoài Thượng, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331217
Lô 62, khu phố Mao Lại, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331182
Xưởng B, tầng 3, Lô CN 14 - 4 , khu công nghiệp Yên Phong (mở rộng), Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301331175
Số nhà G36 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321427
Mã số thuế: 2301321402
Tầng 2, Số 27 đường Đỗ Trọng Vỹ, Khu Ninh Xá 4, Phường Tiền Ninh Vệ, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 2301321392
Khu 2, Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam