Trang chủ / Mã số thuế/ 2500664235 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY MINH VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 2500664235 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY MINH VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 8 tỉnh Phú Thọ |
| Địa chỉ thuế: | Số 594 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 594 Đường Hùng Vương, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:26:20 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
Mã số thuế: 2500623824
Khu hành chính 01, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623768
Số 12, ngõ 11, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623750
Số nhà 29S3, Đường Trần Phú, KĐT Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623743
Số 6, Ngõ 2, Đường Ngô gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623729
Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623711
Số 10 đường Thạch Bàn, phố Thanh Giã 2, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623630
Số 2A đường Nguyễn An Ninh, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500614530
Số 36A, Ngõ 9 đường Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500614523
Số 40 đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500614435
Đường nguyễn Công Trứ, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623817
Đội 01, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623782
Thôn Sơn Đình, Xã Đại Đình, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623736
KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623704
Mã số thuế: 2500623694
Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623687
Số 18 đường Lê Đức Thọ, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623662
Thôn Hưng Thịnh, Xã Hợp Thịnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623648
Thôn Vân Tập, Xã Vân Hội, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623623
Số 08, ngõ 3, đường Dương Đôn Cương, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623616
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam