Trang chủ / Mã số thuế/ 2500764060 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH HIẾU 88
| Mã số thuế: | 2500764060 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH HIẾU 88 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ |
| Địa chỉ thuế: | Khu Làng nghề, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khu Làng nghề, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:53:07 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Mã số thuế: 2500764504
Thôn Lạc Trung, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500764487
Thôn Báo Văn 2, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500764039
Đường 303, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500763740
Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 3, thôn Giã Bàng 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500754129
Thôn Đồng Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500744089
Số nhà 488, Thôn Thiệu Tổ, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500774485
Cụm công nghiệp Đồng Văn, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500774397
Thôn Trung Nguyên, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500773724
Số nhà 295-297, khu 1, thôn Giã Bàng 2, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623824
Khu hành chính 01, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623817
Đội 01, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623782
Thôn Sơn Đình, Xã Đại Đình, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623768
Số 12, ngõ 11, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623750
Số nhà 29S3, Đường Trần Phú, KĐT Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623743
Số 6, Ngõ 2, Đường Ngô gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623736
KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623729
Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623711
Số 10 đường Thạch Bàn, phố Thanh Giã 2, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623704
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam