Trang chủ / Mã số thuế/ 2600993057 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÙNG GIA
| Mã số thuế: | 2600993057 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÙNG GIA |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Phú Thọ |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà A19, tổ 16I, khu Châu Phong, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà A19, Khu 22 (Khu đô thị Trầm Sào), Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:41:12 5/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
Mã số thuế: 2500583441
Số nhà 1852, đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601032909
Tổ 10, Phố Long Châu Sa, Phường Thọ Sơn, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601032899
Khu 5, Xã Thanh Đình, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601032810
Tổ 26, khu 4, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601032803
Số nhà 107, tổ 22A, khu Mai Sơn, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601032793
Tổ 14C, phố Anh Dũng, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601024016
Số nhà 02, ngõ 2819, đường Hùng Vương, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023982
tầng 3, số nhà 1995, Đường Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023975
Số nhà 346, đường Nguyệt Cư, khu 7, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023929
Lô số 1, khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623824
Khu hành chính 01, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623817
Đội 01, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623782
Thôn Sơn Đình, Xã Đại Đình, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623768
Số 12, ngõ 11, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623750
Số nhà 29S3, Đường Trần Phú, KĐT Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623743
Số 6, Ngõ 2, Đường Ngô gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623736
KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623729
Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623711
Số 10 đường Thạch Bàn, phố Thanh Giã 2, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623704
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam