Trang chủ / Mã số thuế/ 2601033691 - CÔNG TY TNHH QUANG ĐĂNG PHÚ THỌ
| Mã số thuế: | 2601033691 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH QUANG ĐĂNG PHÚ THỌ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 435, đường Hoa Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 435, đường Hoa Khê, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:10:42 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Mã số thuế: 2601023661
Khu 3, Thị Trấn Sông Thao, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023598
Xóm Dộc, Xã Sơn Tình, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023492
Lô CN04, khu Công nghiệp Cẩm Khê, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601023284
Khu Công nghiệp Cẩm Khê, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601124081
Khu Đồng Minh, Thôn Thuỷ Trầm, Xã Minh Thắng, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601104102
Số nhà 254 Khu Đoàn Kết, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601104085
Khu 70 , Xã Tiên Lương, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601044083
Khu Tân Tiến, Xã Minh Tân, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601013670
Khu 5, Xã Thụy Liễu, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2601013649
Khu 2, Xã Phượng Vĩ, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623824
Khu hành chính 01, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623817
Đội 01, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623782
Thôn Sơn Đình, Xã Đại Đình, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623768
Số 12, ngõ 11, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623750
Số nhà 29S3, Đường Trần Phú, KĐT Chùa Hà Tiên, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623743
Số 6, Ngõ 2, Đường Ngô gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623736
KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623729
Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623711
Số 10 đường Thạch Bàn, phố Thanh Giã 2, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Mã số thuế: 2500623704
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam